Lại fact:
1. Chắc ai cũng đã từng nghe đến cái tên Jin Freaks. Ban đầu, Ging Freecss được gọi là "Jin Freaks" do sự khác biệt trong cách dịch ở giai đoạn đầu của bộ truyện.
Tên "Jin": Trong tiếng Nhật, tên này được viết là ジン, thường được dịch trực tiếp sang tiếng Anh là "Jin".
Tên "Ging": Về sau, các dịch giả nhận ra rằng tác giả Yoshihiro Togashi thực sự muốn dùng cách viết "Ging" (theo ý đồ chính thức của tác phẩm) kể từ phần Greed Island (Ging thì mới ghép được vào Greed).
Họ "Freaks": Các bản dịch tiếng Anh thời kỳ đầu đã chuyển ngữ họ Freecss thành "Freaks" trước khi thống nhất lại thành "Freecss".
2. Tên gọi của các thành viên gia tộc Freecss chứa đựng sự kết hợp giữa lối chơi chữ khéo léo, các quy luật trong bảng chữ cái tiếng Nhật và tính biểu tượng về mặt chủ đề mà tác giả Yoshihiro Togashi đã cố tình lồng ghép. Ý nghĩa cốt lõi đằng sau tên của ba nhân vật chủ chốt Don, Ging và Gon được thể hiện qua một vài tầng nghĩa:
- Quy luật bảng chữ cái Katakana (Lối chơi chữ chính): Ý tưởng thiết kế trực tiếp nhất cho tên của họ nằm ở quy luật ngôn ngữ thú vị trong bảng chữ cái Katakana của Nhật Bản. Togashi đã xây dựng dòng dõi này bằng cách dịch chuyển xuống đúng một hàng mỗi lần trong "hàng G" và "hàng D" của bảng Katakana: Don (ドン) bắt đầu bằng âm "Do", Ging (ジン - Jin) chuyển xuống hàng tiếp theo, bắt đầu bằng âm "Ji/Gi", Gon (ゴン) chuyển xuống thêm một hàng nữa, bắt đầu bằng âm "Go". Mọi thành viên nam chủ chốt trong dòng tộc đều có chung âm kết thúc là "n" (ン), qua đó gắn kết họ lại thành một khối thống nhất về mặt cấu trúc.
- Chơi chữ tiếng Anh và chủ đề "Cuộc săn" (The Hunt): Khi nhìn từ góc độ tiếng Anh, các cái tên này gợi lên sự phát triển của một chuyến phiêu lưu hoặc một mạch truyện:
Gon: Chơi chữ từ "Gone" (đã rời đi/biến mất). Gon là nhân tố khởi đầu, người rời bỏ quê nhà để tìm kiếm cha mình, và luôn được định hình bởi hành động tiến về phía trước hoặc truy đuổi những gì đã khuất dạng.
Ging: Có cấu trúc giống như đuôi động từ tiếp diễn ("-ging" hay "-ing"). Điều này phản ánh hình ảnh một "Hunter lý tưởng" không bao giờ hài lòng với việc dậm chân tại chỗ, luôn sống trong trạng thái khám phá không ngừng nghỉ.
Don: Chơi chữ từ "Done" (đã hoàn tất). Là vị tổ tiên cổ xưa đã dành hơn 300 năm để lập bản đồ về Lục địa Tối (Dark Continent) đầy nguy hiểm, tên gọi của ông ngụ ý mạnh mẽ rằng ông đại diện cho đỉnh cao tuyệt đối, mục tiêu cuối cùng, hay sự hoàn tất của cuộc săn vĩ đại nhất.
- Họ "Freecss" (Freaks): Theo cách viết chính thức, họ này là một biến thể cách điệu của từ tiếng Anh "Freaks" (những kẻ lập dị/quái đản). Trong thế giới của HXH, đây không phải là lời miệt thị, nó đại diện cho sự khác biệt độc đáo và tài năng xuất chúng theo cách phi truyền thống. Mỗi thành viên gia tộc Freecss đều sở hữu niềm khao khát khám phá những điều chưa biết mãnh liệt đến mức ám ảnh - thậm chí có phần quái đản - một sự kết nối gần như siêu nhiên với thiên nhiên, cùng thái độ phớt lờ đầy lập dị đối với các chuẩn mực xã hội thông thường. Họ là những "quái vật" của tự nhiên, sở hữu tiềm năng niệm sâu sắc đến mức đáng sợ.
3. Togashi đã đặt tên cho các anh em nhà Zoldyck dựa trên quy tắc Shiritori (một trò chơi chữ của Nhật Bản, trong đó từ tiếp theo phải bắt đầu bằng âm tiết cuối của từ trước đó). Ông cũng lồng ghép các âm tiết "za", "zi", "zu", "ze" hoặc "zo" vào giữa mỗi cái tên, hoàn toàn khớp với thứ tự sinh từ lớn đến bé. Quy tắc là giữ âm giữa, còn âm cuối của người anh sẽ là âm đầu của người em. Theo quy tắc vòng lặp vô hạn thì nếu gia đình Zoldyck sinh thêm người con thứ 6 thì đứa bé này sẽ có tên
Tollui (chữ cuối của Kalluto là chữ đầu của Illumi).
Trong bản gốc tiếng Nhật, từ "Kill" (Sát thủ/Giết chóc) nằm ngay trong tên của Killua (キルア - Kirua), ám chỉ cậu là người được chọn để thừa kế gia tộc sát thủ này dù cậu luôn tìm cách trốn chạy khỏi nó.
Maha Zoldyck: Trong tiếng Phạn, "Maha" (महा) có nghĩa là "Vĩ đại" hoặc "Tối cao". Điều này hoàn toàn tương xứng với vị thế của ông – người duy nhất thuộc hệ Cường Hóa trong nhà, từng giao đấu và sống sót trước cựu Hội trưởng Netero.
Zeno Zoldyck: Tên của ông bắt nguồn từ "Xenon", một nguyên tố khí hiếm trong hóa học. Khi bị kích thích bởi dòng điện, khí Xenon sẽ phát ra ánh sáng xanh lam rực rỡ – trùng khớp với màu sắc luồng khí Niệm hình rồng mà Zeno thường giải phóng khi chiến đấu.
Silva Zoldyck: "Silva" xuất phát từ "Silver" (Bạc) trong tiếng Anh, đại diện trực tiếp cho mái tóc bạc dài đặc trưng của ông. Bên cạnh đó, trong tiếng Latin, "Silva" còn có nghĩa là "Rừng rậm", gợi lên sự hoang dã, cô độc nhưng đầy uy lực của một con mãnh thú đầu đàn thống trị ngọn núi Kukuroo.
Gia đình Zoldyck được chia thành 2 nhóm riêng biệt, được quyết định bởi màu tóc:
- Nhóm tóc bạc: những kẻ kế vị, nhóm này đa phần niệm hệ biến hóa (và sau này được thêm vào hệ phóng xuất do Silva hệ này).
- Nhóm tóc đen: những kẻ có niệm hệ thao túng. Illumi thao túng người khác bằng đinh kim, Kalluto thao túng các mảnh giấy bay, và Milluki thao túng, điều khiển các thiết bị công nghệ cao và robot. Nhóm tóc đen không bao giờ được chọn làm người kế vị gánh vác gia tộc mà chỉ đóng vai trò hỗ trợ, ám sát từ xa hoặc đứng trong bóng tối. Tính cách của họ có phần cực đoan, chiếm hữu cao (như cách Illumi kiểm soát Killua) hoặc lập dị (như Milluki).
- Alluka là ngoại lệ do nó bị Nanika thao túng nên niệm của nó là của Nanika.
4. Ý nghĩa ngày sinh của 5 nhân vật chính:
- Gon (05/05): Trùng ngày Tết Thiếu nhi tại Nhật, đại diện cho tính cách trẻ con, thuần khiết của Gon.
- Leorio (03/03): Trùng ngày lễ búp bê Hinamatsuri (lễ hội dành cho các bé gái) – một sự tương phản hài hước với ngoại hình già dặn của Leorio.
- Killua (07/07): Trùng ngày lễ thất tịch Tanabata – câu chuyện dân gian về các ngôi sao vốn có nhiều nét tương đồng với cuộc đời nhiều biến động của Killua.
- Kurapika (04/04): Số 4 trong tiếng Nhật phát âm gần giống từ "Tử" (Cái chết), tượng trưng cho hành trình trả thù đầy rẫy máu và sự chết chóc của Kurapika.
- Hisoka (06/06): 06/06 không là ngày gì cả, lý do cho ngày này là vì tác giả ngầm ám chỉ anh ta giống như "nhân vật chính thứ 5" luôn âm thầm bám sát nhóm bạn (cùng cách đặt ngày sinh như các nhân vật chính).
5. Thật ra cách viết Hunter x Hunter hoặc HXH đều sai. Cách viết đúng phải là Hunter × Hunter (ハンター×ハンター, Hantā × Hantā) (đọc là Hunter Hunter). Chữ "x" ở giữa tên truyện là chữ câm hoặc là dấu hiệu của sự đối đầu, hoàn toàn không phát âm (đọc đúng là Hunter Hunter). Tác giả Togashi nảy ra cái tên này khi đang xem một chương trình tạp kỹ trên truyền hình, trong đó các nghệ sĩ hài liên tục lặp lại các từ ngữ để gây cười. Ông chợt nghĩ: "Tại sao mình không thử lặp lại từ Hunter?". Cái tên này ngầm hiểu là "Thợ săn đi săn Thợ săn".
6. Tuyệt chiêu Niệm nổi tiếng nhất của Hisoka – Bungee Gum (khí mang đặc tính của kẹo cao su và cao su) - thực chất được đặt tên theo loại kẹo cao su yêu thích của chính Hisoka thời thơ ấu. Tương tự, chiêu thức Texture Surprise cũng được đặt theo tên của một loại kẹo có tặng kèm sticker đổi màu rất thịnh hành thời tác giả còn nhỏ.
7. Texture Surprise (có nơi gọi là
Khinh bạc bách lý hương):
Trong phiên bản tiếng Việt của bộ truyện, chiêu thức này thường được dịch là "Kẻ lừa dối" hoặc "Mặt nạ kết cấu".
Texture (Kết cấu/Bề mặt): Áp dụng một lớp ngụy trang lên bề mặt phẳng.
Surprise (Bất ngờ): Yếu tố đánh lừa thị giác khiến đối thủ không thể lường trước.
Tên tiếng Nhật gốc: 薄っぺらな嘘 (Flimsy Lies) – nghĩa là "Lời nói dối mỏng manh".
Cụm từ "Khinh bạc bách lý hương" xuất hiện là do các dịch giả Việt Nam ngày trước đã chuyển ngữ từ tên Hán-Việt cổ phong của chiêu thức này, thay vì dịch từ tiếng Anh.
Trong nguyên tác tiếng Nhật, tác giả Togashi Yoshihiro luôn đặt tên các chiêu thức theo dạng "Kép": Tên viết bằng chữ Hán (thể hiện bản chất, ngữ nghĩa) nhưng có chữ Katakana nhỏ đi kèm bên trên (cách đọc phiên âm tiếng Anh chệch đi).
Cụ thể cấu trúc tên chiêu thức của Hisoka như sau:
- Chữ Hán gốc: 薄っぺらな嘘 (Bạc liên na hư) — Nghĩa là "Lời nói dối mỏng manh".
- Cách đọc ép âm tiếng Anh: テクスチャライズ (Tekusucharaizu / Texture Surprise).
Khi bộ truyện được dịch sang tiếng Trung (Đài Loan/Trung Quốc) và sau đó ảnh hưởng tới các bản dịch lậu/bản dịch đời đầu tại Việt Nam, các dịch giả đã "kiếm hiệp hóa" tên gọi này để nghe ngầu và hợp với phong thái một sát thủ hơn là dịch sát nghĩa. Cụm từ được bóc tách như sau:
- Khinh bạc (轻薄 / 薄っぺら): Nghĩa gốc trong tiếng Nhật là "mỏng manh" (như tờ giấy, như lớp hào quang ngụy trang). Trong từ Hán-Việt, "khinh bạc" vừa gợi hình ảnh một lớp màng mỏng dính nhẹ nhàng, vừa gợi tính cách ngông cuồng, cợt nhả, coi thường người khác của Hisoka.
- Bách lý hương (百里香): Ý nói "hương thơm bay xa trăm dặm". Đây thực chất là một cách phóng đại đầy chất thơ để chỉ sự lan tỏa của "Niệm" (Aura) hoặc để ám chỉ việc Hisoka dùng kẹo cao su/mùi hương (như chiêu Bungee Gum liên quan tới kẹo) đánh lừa giác quan kẻ địch trên diện rộng. Sự kết hợp này mang đậm màu sắc võ hiệp cổ điển.
Tuy nhiên, do cái tên này nghe quá giống một loại "mê hương" hay ám khí trong truyện Kim Dung thay vì một năng lượng hệ Biến hóa/Cụ thể hóa, các phiên bản truyện tranh chính thức sau này (như của NXB Kim Đồng) đã dịch gần với nghĩa gốc hơn là "Kẻ lừa dối" hoặc giữ nguyên tên tiếng Anh là "Texture Surprise" để độc giả dễ theo dõi.
8. Tại kỳ thi Hunter 287, khúc Gon trúng độc và nằm lại trên đảo, Hisoka đã đến và đưa cho Gon thẻ 44 (là thẻ của Hisoka mà Gon mới cướp được). Nhưng thực chất đoạn này Hisoka đưa cho Gon 2 thẻ tất cả, bao gồm cả thẻ 405 (thẻ của Gon) vì Gon vừa bị 385 cướp. Nói chung là thẳng thắn thừa nhận là nếu không có Hisoka thì Gon đã rớt kỳ thì này.
9. Tên các nhân vật khi dịch sang Hán Việt:
- Gon Freecss: Kiệt Phú Lực Sĩ (杰·富力士) hoặc Cương Phỉ Liệp Tư
- Killua Zoldyck: Kỳ Nha Tấu Địch Khách (奇犽·揍敌客) hoặc Cơ Lộ Á
- Kurapika: Khốc Lạp Bì Ca (酷拉皮卡) hoặc Cổ Nã Bì Gia
- Leorio Paradinight: Lôi Âu Lực Ba La Đinh Nại Đặc (雷欧力·帕拉丁奈特)
- Hisoka Morow: Tây Sách Mạch La (西索·莫罗) hoặc Hi Sách Gia
- Maha Zoldyck: Mã Cáp Tấu Địch Khách
- Zeno Zoldyck: Kiệt Nặc Tấu Địch Khách
- Silva Zoldyck: Tịch Ba Tấu Địch Khách
- Kikyo Zoldyck: Cơ Nhưg Tấu Địch Khách
- Illumi Zoldyck: Y Lộ Mễ Tấu Địch Khách
- Milluki Zoldyck: Mễ Lộ Cơ Tấu Địch Khách
- Alluka Zoldyck: Á Lộ Gia Tấu Địch Khách
- Kalluto Zoldyck: Gia Lộ Tố Tấu Địch Khách
- Tên tổ chức Genei Ryodan bản thân nó là một từ gốc Nhật viết bằng chữ Hán (幻影旅団), dịch sang âm Hán Việt chính xác là Huyễn Ảnh Lữ Đoàn (thường dịch thoát nghĩa là Lữ đoàn ảo ảnh).
- Chrollo Lucilfer: Khố Lạc Lạc Lỗ Tây Lỗ (库洛洛·鲁西鲁) hoặc Cổ La Lạc Tư Lí Phù
- Feitan Portor: Phi Thản Ba Thác Nhĩ (飞坦)
- Machi Komacine: Mã Kỳ Khắc Mã Tân Ni (玛奇)
- Nobunaga Hazama: Tín Trường Hạ Gian (信长 - đây là một cái tên thuần Nhật, lấy theo tên bạo chúa Oda Nobunaga)
- Phinks Magcub: Phân Khắc Tư (芬克斯)
- Pakunoda: Phái Khâu Nặc Đạt (派克诺妲)
10. Mức độ giàu có của các nhân vật trong truyện:
Tiền tệ trong HXH là Jenny, 1 Jenny được tác giả cho rằng bằng 1 Yen ngoài đời thật.
- Cấp độ Thiên hà (Gia đình Zoldyck): gia đình của Killua không chỉ là thế giới sát thủ, họ là một tập đoàn tài chính siêu khổng lồ độc quyền trong ngành ám sát. Sở hữu bất động sản: Toàn bộ ngọn núi Kukuroo (một kỳ quan du lịch cao 3.722m) thuộc quyền sở hữu tư nhân của họ. Chỉ riêng việc mở cổng cho khách du lịch đến tham quan cánh cổng thử thách bên ngoài đã mang về nguồn doanh thu khổng lồ. Chi tiêu "vung tay": như đã nói, Killua lúc 6 tuổi đã đốt 200 triệu Jenny (khoảng 33 tỷ VNĐ) chỉ để mua kẹo. Khi Milluki muốn mua trò chơi Greed Island, anh ta dễ dàng hỏi xin Silva số tiền 15 tỷ Jenny (khoảng 2.500 tỷ VNĐ) như một khoản tiền tiêu vặt thông thường.
- Cấp độ Trùm Tài phiệt (Tỷ phú Battera): Battera là một nhà tài phiệt khổng lồ ngoài đời thực và là người giàu nhất từng xuất hiện trực tiếp trong mạch truyện chính (không tính các hoàng gia). Thao túng thị trường: để cứu người tình bị hôn mê, ông sẵn sàng treo giải thưởng 50 tỷ Jenny (hơn 8.300 tỷ VNĐ) cho bất kỳ ai phá đảo được game Greed Island. Khối tài sản ước tính: để gom được gần như toàn bộ các máy chơi game Greed Island trong các cuộc đấu giá tại Yorknew, Battera đã chi ra hàng trăm tỷ Jenny mà không hề chớp mắt. Khối tài sản của ông có thể ngang ngửa với các tỷ phú công nghệ hàng đầu thế giới hiện nay.
- Cấp độ "Nhà nghèo vượt khó": Gon và Killua. Dù là nhân vật chính và kiếm được rất nhiều tiền, Gon và Killua lại thuộc nhóm "kiếm nhiều nhưng tiêu cũng sạch". Tài sản từ thẻ Hunter: chiếc thẻ Hunter có giá trị thế chấp lên tới 100 triệu Jenny (khoảng 16,5 tỷ VNĐ) và giúp họ có đặc quyền miễn phí hầu hết các dịch vụ công cộng trên thế giới. Kiếm tiền như nước nhưng tiêu cũng mạnh: tại Heaven Arena, Killua kiếm được tổng cộng khoảng 400 triệu Jenny. Tuy nhiên, sau đó cả hai đã phá sản hoàn toàn khi cố gắng đấu giá trò chơi Greed Island và phải đi vay mượn khắp nơi, thậm chí Gon phải mang thẻ Hunter đi cầm cố.
- Cấp độ "Vô sản" nhưng quyền lực: Kurapika và Leorio. Kurapika: Xuất phát điểm là kẻ trắng tay đi trả thù, nhưng hiện tại Kurapika đã leo lên làm thủ lĩnh của một băng đảng mafia (gia tộc Nostrade). Cậu quản lý tài chính, bảo an và có nguồn thu nhập rất lớn từ giới ngầm, tuy nhiên toàn bộ số tiền này đều được Kurapika đổ vào việc mua lại các đôi mắt màu đỏ của tộc Kurta bị thất lạc trên chợ đen với giá cắt cổ. Leorio: từng tham gia kỳ thi Hunter chỉ vì "muốn có tiền" để ăn ngon, mặc đẹp và học ngành y. Hiện tại, dù đã là thành viên Thập Nhị Chi và có tài trợ y tế, Leorio vẫn giữ lối sống giản dị và dành phần lớn tiền bạc cho việc học tập cũng như chữa bệnh từ thiện.
- Cấp độ đa vũ trụ, thần của các thần, TOAA: Ging Freecss là một trong những nhân vật bí ẩn nhất về mặt tài chính nhưng lại sở hữu quyền lực tiền tệ thuộc hàng "vô tiền khoáng hậu" trong thế giới Hunter x Hunter. Dù có vẻ bề ngoài lôi thôi, luộm thuộm như một kẻ vô gia cư và thường xuyên biến mất không dấu vết, Ging thực chất là một siêu tỷ phú với khối tài sản đủ sức thao túng cả một quốc gia hoặc tài trợ cho các đại dự án mang tầm vĩ mô. Sự giàu có kinh khủng của Ging được thể hiện qua các chi tiết cụ thể sau:
- 1. Chi trả tiền mặt 20 tỷ Jenny như "tiền tiêu vặt". Bằng chứng rõ ràng nhất về độ giàu của Ging xuất hiện ở chapter 343 - 347. Khi Ging quyết định gia nhập đội thám hiểm của Beyond Netero, Ging đã ngay lập tức ra một điều kiện để lấy lòng tin từ các thành viên trong đội: Ging tuyên bố sẽ trả trước gấp đôi số tiền mà Beyond Netero hứa trả cho họ sau khi chuyến đi kết thúc. Ging rút ngay lập tức khoản tiền mặt trị giá 20 tỷ Jenny (tương đương khoảng 3.300 tỷ VNĐ) để giải ngân cho cả đội mà không cần thông qua bất kỳ thủ tục ngân hàng phức tạp nào. Hành động này khiến những thợ săn sừng sỏ nhất cũng phải choáng váng vì mức độ chịu chơi và thanh khoản dòng tiền của Ging.
- 2. Người đồng sáng lập trò chơi đắt đỏ nhất thế giới: Greed Island. Ging chính là chữ "G" trong từ G.R.E.E.D – người đứng đầu nhóm 11 thành viên tạo ra trò chơi Greed Island.
Giá trị trò chơi: Mỗi bộ máy chơi game này có giá khởi điểm tại cuộc đấu giá Yorknew là 5,8 tỷ Jenny và giá chốt hạ thực tế thường lên tới dưới 10 tỷ - 15 tỷ Jenny một bộ.
Nguồn thu nhập thụ động: Chỉ riêng việc bán bản quyền 100 bộ máy giới hạn này đã mang về doanh thu hàng trăm tỷ cho nhóm sáng lập. Là người đứng đầu dự án, phần chia lợi nhuận và tài sản kỹ thuật số mà Ging sở hữu trong hệ thống này là một con số khổng lồ không thể đo đếm.
- 3. Tài sản vô hình: Quyền lực tối cao của thẻ hunter 2 Sao. Ging là một trong số cực kỳ ít người trên thế giới đạt đến danh hiệu hunter 2 sao, tuy nhiên những ảnh hưởng và đặc quyền của Ging lại ở mức của 1 hunter 3 sao (thực tế thì Ging đủ năng lực để lấy danh hiệu 3 sao, lý do là anh ta quá lập dị và lười biếng để lấy nó).
Khối tài sản đi kèm với chiếc thẻ này bao gồm: Tài nguyên miễn phí: Ging được quyền truy cập vào 95% các khu vực cấm trên thế giới, sử dụng miễn phí các phương tiện giao thông công cộng, khách sạn và hệ thống dữ liệu tuyệt mật của các quốc gia mà không tốn một xu. Ngân sách tài trợ khổng lồ: Là một thợ săn khảo cổ vĩ đại, Ging đứng ra tài trợ và tự mình bỏ tiền túi để trùng tu, bảo tồn vô số di tích lịch sử quy mô lớn. Quyền lực chính trị và tài chính của Ging tương đương với nguyên thủ của một quốc gia tầm trung. Tóm lại, nếu gia đình Zoldyck giàu có nhờ tích lũy tài sản qua nhiều thế hệ bằng nghề ám sát, thì Ging Freecss lại giàu lên nhờ trí tuệ thiên tài, các phát minh công nghệ bẻ cong thực tại (Niệm) và các khám phá khảo cổ mang tầm thế giới. Ging không cần giữ tiền trong ví vì cả thế giới sẵn sàng chi trả cho sự xuất hiện của Ging.